Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › to an excessive degree

to an excessive degree

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
đến một mức độ quá mức
UK /tuː ən ɪkˈsɛsɪv ɡrɪˈɡiː/ · US /tuː ən ɪkˈsɛsɪv ɡrɪˈɡiː/
to a degree that is too much
He worries to an excessive degree about his health.
→ Anh ấy lo lắng đến một mức độ quá mức về sức khỏe của mình.
The project was delayed to an excessive degree due to poor planning.→ Dự án bị trì hoãn đến một mức độ quá mức do lập kế hoạch kém.
Đồng nghĩa
overlyunduly
Collocations
to an excessive degree of concernto an excessive degree of influence
🎯 IELTS: Dùng để chỉ ra sự quá mức trong ý kiến.
Cụm này thường mang nghĩa tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...