Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain emotional balance

/meɪnˈteɪn ɪˈmoʊʃənl ˈbæləns/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì cảm xúc ổn định và lành mạnh phr.

Định nghĩa · to keep your feelings stable and healthy

“Meditation can help maintain emotional balance.”Thiền có thể giúp duy trì cảm xúc ổn định.

“Talking to friends helps maintain emotional balance.”Nói chuyện với bạn bè giúp duy trì cảm xúc ổn định.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho điểm của bạn.

Ghi chú · Cảm xúc tích cực rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...