EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › advance environmental science
advance environmental science
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
thúc đẩy nghiên cứu và kiến thức trong các nghiên cứu môi trường
UK /ədˈvæns ɪnˈvaɪrənˈmɛntl saɪəns/
·
US /ədˈvæns ɪnˈvaɪrənˈmɛntl saɪəns/
to promote research and knowledge in environmental studies
We must advance environmental science to tackle climate issues.
→ Chúng ta phải thúc đẩy khoa học môi trường để giải quyết các vấn đề khí hậu.
Advancing environmental science is essential for sustainable development.
→ Thúc đẩy khoa học môi trường là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.
Đồng nghĩa
promote environmental research
support environmental studies
Collocations
actively advance environmental science
effectively advance environmental science
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học.
Cụm từ này có thể dùng trong các bài viết về nghiên cứu môi trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...