Kho từ › Collocations · turn + … › turn up empty

turn up empty

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
không tìm thấy gì hoặc không đạt được mục tiêu
UK · US
to fail to find anything or achieve a goal
All my efforts turned up empty.
→ Tất cả nỗ lực của tôi đều không có kết quả.
The search turned up empty after hours.→ Cuộc tìm kiếm không có kết quả sau nhiều giờ.
Đồng nghĩa
yield no resultscome up short
Collocations
turn up empty in a searchturn up empty-handed
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về những nỗ lực không thành công.
Thường dùng khi không đạt được điều mong muốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...