Kho từ › Collocations · turn + … › turn away from violence

turn away from violence

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
từ chối các hành động bạo lực
UK /tɜrn əˈweɪ frʌm ˈvaɪələns/ · US /tɜrn əˈweɪ frʌm ˈvaɪələns/
to reject violent actions
It's important to turn away from violence in conflicts.
→ Điều quan trọng là từ chối bạo lực trong các xung đột.
We should turn away from violence and seek peace.→ Chúng ta nên từ chối bạo lực và tìm kiếm hòa bình.
Đồng nghĩa
reject violenceabandon violence
Collocations
turn away from hateturn away from aggression
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về giải pháp trong IELTS.
Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực về hòa bình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...