Kho từ › Collocations · turn + … › turn into a nightmare

turn into a nightmare

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
trở nên rất khó khăn hoặc khó chịu
UK /tɜrn ˈɪntu ə ˈnaɪtˌmɛr/ · US /tɜrn ˈɪntu ə ˈnaɪtˌmɛr/
to become very difficult or unpleasant
The trip turned into a nightmare due to bad weather.
→ Chuyến đi đã trở thành một cơn ác mộng vì thời tiết xấu.
What started as a fun event turned into a nightmare.→ Điều gì bắt đầu như một sự kiện thú vị đã trở thành một cơn ác mộng.
Đồng nghĩa
become a disasterturn sour
Collocations
turn into chaosturn into trouble
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về trải nghiệm tiêu cực trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng để mô tả tình huống xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...