Kho từ › Collocations · turn + … › turn to the future

turn to the future

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
tập trung vào những gì sẽ đến tiếp theo
UK /tɜrn tu ðə ˈfjʊtʃər/ · US /tɜrn tu ðə ˈfjʊtʃər/
to focus on what is coming next
It's time to turn to the future and make new plans.
→ Đã đến lúc tập trung vào tương lai và lập kế hoạch mới.
We need to turn to the future for better opportunities.→ Chúng ta cần tập trung vào tương lai để có cơ hội tốt hơn.
Đồng nghĩa
look aheadfocus on the future
Collocations
turn to the future with hopeturn to the future with optimism
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về kế hoạch trong IELTS.
Cụm từ này thể hiện sự tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...