Kho từ › Collocations · turn + … › turn to the past

turn to the past

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
suy ngẫm về những trải nghiệm trước đây
UK /tɜrn tu ðə pæst/ · US /tɜrn tu ðə pæst/
to reflect on previous experiences
Sometimes it's good to turn to the past for lessons learned.
→ Đôi khi thật tốt khi suy ngẫm về quá khứ để rút ra bài học.
We can turn to the past to understand our roots.→ Chúng ta có thể suy ngẫm về quá khứ để hiểu nguồn gốc của mình.
Đồng nghĩa
reflect on the pastlook back
Collocations
turn to the past for guidanceturn to the past for inspiration
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về kinh nghiệm trong IELTS.
Cụm từ này thể hiện sự kết nối với lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...