Kho từ › Collocations · turn + … › turn up for practice

turn up for practice

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
tham dự một buổi tập hoặc tổng duyệt
UK /tɜrn ʌp fɔr ˈpræktɪs/ · US /tɜrn ʌp fɔr ˈpræktɪs/
to attend a practice session or rehearsal
Make sure to turn up for practice on time.
→ Hãy chắc chắn tham dự buổi tập đúng giờ.
He always turns up for practice, showing his commitment.→ Anh ấy luôn tham dự buổi tập, thể hiện sự cam kết của mình.
Đồng nghĩa
attend practiceshow up for practice
Collocations
turn up for trainingturn up for rehearsal
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về trách nhiệm trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...