Kho từ › Collocations · turn + … › turn in one's seat

turn in one's seat

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
điều chỉnh vị trí của mình trong ghế
UK /tɜrn ɪn wʌnz sit/ · US /tɜrn ɪn wʌnz sit/
to adjust one's position in a seat
He turned in his seat to talk to his friend.
→ Anh ấy đã điều chỉnh vị trí của mình trong ghế để nói chuyện với bạn.
She turned in her seat to get a better view of the stage.→ Cô ấy đã điều chỉnh vị trí của mình trong ghế để có cái nhìn tốt hơn về sân khấu.
Đồng nghĩa
adjust in one's seatshift in one's seat
Collocations
turn in one's chairturn in one's position
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về tương tác trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...