Kho từ › Collocations · turn + … › turn out to be wrong

turn out to be wrong

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
kết quả là không đúng
UK /tɜrn aʊt tə bi rɔŋ/ · US /tɜrn aʊt tə bi rɔŋ/
to result in being incorrect
The information turned out to be wrong after further investigation.
→ Thông tin đã được xác nhận là không đúng sau khi điều tra thêm.
He thought he was right, but it turned out to be wrong.→ Anh ấy nghĩ mình đúng, nhưng hóa ra lại sai.
Đồng nghĩa
prove incorrectend up being wrong
Collocations
turn out to be inaccurateturn out to be false
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự thật trong IELTS.
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự sai sót.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...