boxes
/ˈbɒksɪz/ A2
Nghĩa
hộp
danh từ
Định nghĩa · Containers used to store things.
“I have three boxes of toys.”Tôi có ba hộp đồ chơi.
“I packed my clothes in boxes for the move.”Tôi đã đóng gói quần áo của mình vào hộp để chuyển nhà.
Đồng nghĩa
containerscasescrates
Cụm hay dùng
cardboard boxesstorage boxesgift boxes
Mẹo IELTS · Sử dụng 'boxes' khi mô tả việc đóng gói.
Ghi chú · Thường dùng để chứa đồ vật.