Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boxes

/ˈbɒksɪz/ A2

Nghĩa

hộp danh từ

Định nghĩa · Containers used to store things.

“I have three boxes of toys.”Tôi có ba hộp đồ chơi.

“I packed my clothes in boxes for the move.”Tôi đã đóng gói quần áo của mình vào hộp để chuyển nhà.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'boxes' khi mô tả việc đóng gói.

Ghi chú · Thường dùng để chứa đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...