Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

container

/kәn'teinә/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3361

“containers” là số nhiều của container — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thùng chứa danh từ

“Please put the leftovers in a container.”Xin hãy cho đồ ăn thừa vào một thùng chứa.

Biến thể từ containers số nhiều
Đồng nghĩa vesselholderreceptaclebin
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

container

//

  • (Tech) đồ chứa; thùng hàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. any object that can be used to hold things (especially a large metal boxlike object of standardized dimensions that can be loaded from one form of transport to another)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...