box
/bɒks/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #795
“boxes” là số nhiều của box — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hộp
danh từ
“Put the toys in the box.”Đặt đồ chơi vào hộp.
Biến thể từ
boxes số nhiều
boxed quá khứ phân từ
boxed quá khứ
boxing hiện tại phân từ
boxes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
box
//
- (Tech) hộp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a (usually rectangular) container; may have a lid n. private area in a theater or grandstand where a small group can watch the performance n. the quantity contained in a box n. a rectangular drawing