Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

box

/bɒks/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #795

“boxes” là số nhiều của box — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hộp danh từ

“Put the toys in the box.”Đặt đồ chơi vào hộp.

Đồng nghĩa containercratecartonchest
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

box

//

  • (Tech) hộp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a (usually rectangular) container; may have a lid n. private area in a theater or grandstand where a small group can watch the performance n. the quantity contained in a box n. a rectangular drawing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...