case
“cases” là số nhiều của case — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“In this case, we will help.”Trong trường hợp này, chúng tôi sẽ giúp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
case
//
- (Tech) vỏ, bao; hộp; ca, trường hợp; dạng chữ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an occurrence of something n. the actual state of things n. a portable container for carrying several objects n. a person requiring professional services