Kho từ › Collocations · turn + … › turn someone's head

turn someone's head

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
thu hút sự chú ý của ai đó
UK /tɜrn ˈsʌmˌwʌnz hɛd/ · US /tɜrn ˈsʌmˌwʌnz hɛd/
to attract someone's attention
Her new hairstyle really turned heads.
→ Kiểu tóc mới của cô ấy thực sự thu hút sự chú ý.
The car's design turned many heads on the road.→ Thiết kế của chiếc xe đã thu hút nhiều ánh nhìn trên đường.
Đồng nghĩa
catch someone's eyeattract attention
Collocations
turn heads in the crowdturn heads with style
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả sự thu hút trong một bài viết về thời trang.
Cụm từ này thường liên quan đến ngoại hình hoặc phong cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...