Kho từ › Collocations · turn + … › turn the dial

turn the dial

B1 phr. 📁 Collocations · turn + … IELTS
điều chỉnh cài đặt của một thiết bị
UK /tɜrn ðə daɪl/ · US /tɜrn ðə daɪl/
to adjust the settings of a device
Please turn the dial to increase the volume.
→ Vui lòng điều chỉnh núm để tăng âm lượng.
He turned the dial to change the channel.→ Anh ấy đã điều chỉnh núm để chuyển kênh.
Đồng nghĩa
adjustchange
Collocations
turn the dial on the radioturn the dial for settings
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói về công nghệ.
Cụm từ này thường dùng khi nói về thiết bị điện tử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...