Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

staff retention

B2 IELTS

Nghĩa

Giữ chân nhân viên phr.

Định nghĩa · The ability of an organization to keep its employees.

“Effective training programs promote staff retention.”Các chương trình đào tạo hiệu quả thúc đẩy việc giữ chân nhân viên.

“They focus on strategies for improving staff retention.”Họ tập trung vào các chiến lược để cải thiện việc giữ chân nhân viên.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để bàn về cách giữ chân nhân viên.

Ghi chú · Giữ chân nhân viên quan trọng cho sự phát triển bền vững của công ty.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...