Kho từ › Collocations · work & employment › staff retention

staff retention

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
Giữ chân nhân viên
UK · US
The ability of an organization to keep its employees.
Effective training programs promote staff retention.
→ Các chương trình đào tạo hiệu quả thúc đẩy việc giữ chân nhân viên.
They focus on strategies for improving staff retention.→ Họ tập trung vào các chiến lược để cải thiện việc giữ chân nhân viên.
Đồng nghĩa
employee retentionstaff loyalty
Collocations
high staff retentionlow staff retention
🎯 IELTS: Dùng cụm này để bàn về cách giữ chân nhân viên.
Giữ chân nhân viên quan trọng cho sự phát triển bền vững của công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...