Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · work & employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

work training

B2 IELTS

Nghĩa

Đào tạo công việc phr.

Định nghĩa · Programs that teach skills for a job.

“Work training enhances employee skills.”Đào tạo công việc nâng cao kỹ năng của nhân viên.

“He attended work training to improve his abilities.”Anh ấy đã tham gia đào tạo công việc để cải thiện kỹ năng của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về việc học hỏi trong công việc.

Ghi chú · Đào tạo công việc giúp nhân viên phát triển và hoàn thiện kỹ năng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...