Kho từ › Collocations · work & employment › work conditions

work conditions

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
Điều kiện làm việc
UK · US
The environment and circumstances in which work is done.
Good work conditions are vital for employee health.
→ Điều kiện làm việc tốt là rất quan trọng cho sức khỏe nhân viên.
They strive to improve work conditions for all staff.→ Họ nỗ lực cải thiện điều kiện làm việc cho tất cả nhân viên.
Đồng nghĩa
working conditionsemployment conditions
Collocations
safe work conditionsunpleasant work conditions
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả môi trường làm việc.
Điều kiện làm việc ảnh hưởng đến năng suất và sự hài lòng của nhân viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...