Kho từ › Collocations · work & employment › work goals

work goals

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
Mục tiêu công việc
UK · US
The objectives one aims to achieve in their job.
Setting clear work goals helps improve focus.
→ Đặt mục tiêu công việc rõ ràng giúp cải thiện sự tập trung.
He regularly reviews his work goals.→ Anh ấy thường xuyên xem xét các mục tiêu công việc của mình.
Đồng nghĩa
job objectiveswork targets
Collocations
achievable work goalschallenging work goals
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bàn về kế hoạch nghề nghiệp.
Mục tiêu công việc giúp định hướng sự nghiệp và phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...