work initiatives
Nghĩa
Định nghĩa · New plans or actions to improve work processes.
“The company launched several work initiatives this year.”Công ty đã phát động một số sáng kiến công việc trong năm nay.
“She proposed new work initiatives to enhance productivity.”Cô ấy đã đề xuất các sáng kiến công việc mới để nâng cao năng suất.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận về các dự án mới.
Ghi chú · Sáng kiến công việc giúp cải thiện quy trình làm việc và hiệu suất.