Kho từ › Collocations · work & employment › work initiatives

work initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
Sáng kiến công việc
UK · US
New plans or actions to improve work processes.
The company launched several work initiatives this year.
→ Công ty đã phát động một số sáng kiến công việc trong năm nay.
She proposed new work initiatives to enhance productivity.→ Cô ấy đã đề xuất các sáng kiến công việc mới để nâng cao năng suất.
Đồng nghĩa
work projectswork programs
Collocations
innovative work initiativessuccessful work initiatives
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về các dự án mới.
Sáng kiến công việc giúp cải thiện quy trình làm việc và hiệu suất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...