Kho từ › Collocations · work & employment › salary negotiation skills

salary negotiation skills

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
khả năng thương lượng lương hiệu quả
UK /ˈsæləri nɪˈɡoʊʃiˌeɪʃən skɪlz/ · US /ˈsæləri nɪˈɡoʊʃiˌeɪʃən skɪlz/
abilities to negotiate salary effectively
Developing salary negotiation skills can improve job offers.
→ Phát triển kỹ năng thương lượng lương có thể cải thiện các đề nghị việc làm.
Strong salary negotiation skills are crucial for job seekers.→ Kỹ năng thương lượng lương mạnh mẽ rất quan trọng cho người tìm việc.
Đồng nghĩa
salary negotiation abilitiespay negotiation skills
Collocations
effective salary negotiation skillsstrong salary negotiation skills
🎯 IELTS: Nên thảo luận về kỹ năng thương lượng lương trong phần viết.
Cần luyện tập kỹ năng thương lượng lương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...