Kho từ › Collocations · work & employment › company policy

company policy

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
Các quy tắc hoặc hướng dẫn được thiết lập bởi một công ty.
UK · US
Rules or guidelines established by a company.
Understanding company policy is essential for compliance.
→ Hiểu rõ chính sách công ty là cần thiết để tuân thủ.
The company policy encourages employee feedback.→ Chính sách công ty khuyến khích phản hồi từ nhân viên.
Đồng nghĩa
corporate policycompany guidelines
Collocations
review company policyimplement company policy
🎯 IELTS: Nêu rõ chính sách công ty trong bài viết.
Chính sách công ty ảnh hưởng đến cách làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...