Kho từ › Collocations · health › foster emotional health

foster emotional health

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
thúc đẩy sức khỏe cảm xúc
UK /ˈfɒstər ɪˈmoʊʃənl hɛlθ/ · US /ˈfɒstər ɪˈmoʊʃənl hɛlθ/
to support and improve mental and emotional well-being
Programs can foster emotional health in children and teens.
→ Các chương trình có thể thúc đẩy sức khỏe cảm xúc cho trẻ em và thanh thiếu niên.
Fostering emotional health is vital for overall well-being.→ Thúc đẩy sức khỏe cảm xúc là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩa
promote emotional well-beingsupport mental health
Collocations
foster emotional resiliencefoster mental health
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của cảm xúc trong sức khỏe.
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...