foster emotional health
Nghĩa
Định nghĩa · to support and improve mental and emotional well-being
“Programs can foster emotional health in children and teens.”Các chương trình có thể thúc đẩy sức khỏe cảm xúc cho trẻ em và thanh thiếu niên.
“Fostering emotional health is vital for overall well-being.”Thúc đẩy sức khỏe cảm xúc là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của cảm xúc trong sức khỏe.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và chăm sóc sức khỏe.