create music
Nghĩa
Định nghĩa · to compose original music.
“He loves to create music in his free time.”Anh ấy thích sáng tác nhạc trong thời gian rảnh.
“Many artists create music for films.”Nhiều nghệ sĩ sáng tác nhạc cho phim.
Mẹo IELTS · Nêu rõ quá trình sáng tác nhạc trong bài viết.
Ghi chú · Liên quan đến sự sáng tạo trong âm nhạc.