Kho từ › Collocations · music › create music

create music

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
sáng tác nhạc
UK /kriˈeɪt ˈmjuːzɪk/ · US /kriˈeɪt ˈmjuːzɪk/
to compose original music.
He loves to create music in his free time.
→ Anh ấy thích sáng tác nhạc trong thời gian rảnh.
Many artists create music for films.→ Nhiều nghệ sĩ sáng tác nhạc cho phim.
Đồng nghĩa
compose musicwrite music
Collocations
create music digitallycreate music for commercials
🎯 IELTS: Nêu rõ quá trình sáng tác nhạc trong bài viết.
Liên quan đến sự sáng tạo trong âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...