Kho từ › Collocations · music › connect through music

connect through music

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
kết nối qua âm nhạc
UK /kəˈnɛkt θruː ˈmjuːzɪk/ · US /kəˈnɛkt θruː ˈmjuːzɪk/
to bond with others through music.
Music helps us connect through shared experiences.
→ Âm nhạc giúp chúng ta kết nối qua những trải nghiệm chung.
People connect through music at festivals.→ Mọi người kết nối qua âm nhạc tại các lễ hội.
Đồng nghĩa
bond through musicrelate through music
Collocations
connect through live musicconnect through shared music
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của âm nhạc trong kết nối xã hội.
Âm nhạc là cầu nối giữa mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...