Kho từ › Collocations · music › promote music

promote music

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
quảng bá âm nhạc
UK /prəˈmoʊt ˈmjuːzɪk/ · US /prəˈmoʊt ˈmjuːzɪk/
to advertise or spread awareness of music.
They use social media to promote music.
→ Họ sử dụng mạng xã hội để quảng bá âm nhạc.
Artists often promote music through concerts.→ Nghệ sĩ thường quảng bá âm nhạc qua các buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
advertise musicpublicize music
Collocations
effectively promote musicpromote music online
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về cách quảng bá âm nhạc trong bài viết.
Rất cần thiết trong ngành công nghiệp âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...