Kho từ › Collocations · music › explore music

explore music

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
khám phá âm nhạc
UK /ɪkˈsplɔːr ˈmjuː.zɪk/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈmjuː.zɪk/
Discovering new types or genres of music.
I love to explore music from different cultures.
→ Tôi thích khám phá âm nhạc từ các nền văn hóa khác nhau.
Exploring music can broaden your horizons.→ Khám phá âm nhạc có thể mở rộng tầm nhìn của bạn.
Đồng nghĩa
discover musicinvestigate music
Collocations
actively explore musicexplore new genres
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các thể loại âm nhạc trong bài viết.
Giúp người nghe mở rộng sở thích âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...