Kho từ › Collocations · philosophy › evaluate arguments

evaluate arguments

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
đánh giá lập luận
UK · US
To assess the strength of arguments presented.
It's essential to evaluate arguments critically.
→ Việc đánh giá lập luận một cách phản biện là rất cần thiết.
He evaluated the arguments before making a decision.→ Anh ấy đã đánh giá các lập luận trước khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩa
assess argumentsanalyze reasoning
Collocations
evaluate logical argumentsevaluate persuasive arguments
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế khi đánh giá lập luận trong bài viết.
Thường được sử dụng trong các bài viết và tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...