Kho từ › Collocations · immigration › experience culture shock

experience culture shock

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
trải nghiệm cú sốc văn hóa
UK · US
the feeling of confusion and anxiety when adjusting to a new culture
Many travelers experience culture shock when visiting foreign countries.
→ Nhiều du khách trải nghiệm cú sốc văn hóa khi đến thăm các quốc gia nước ngoài.
It's common to experience culture shock when moving abroad.→ Thường gặp cú sốc văn hóa khi chuyển ra nước ngoài.
Đồng nghĩa
cultural disorientation
Collocations
overcome culture shockexperience severe culture shock
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm này để thể hiện khả năng viết trong IELTS.
Thường xảy ra khi sống ở nước ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...