Kho từ › Collocations · philosophy › pursue wisdom

pursue wisdom

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
theo đuổi tri thức
UK · US
seek to gain knowledge.
Many people pursue wisdom throughout their lives.
→ Nhiều người theo đuổi tri thức suốt cuộc đời.
He decided to pursue wisdom over wealth.→ Anh ấy quyết định theo đuổi tri thức hơn là sự giàu có.
Đồng nghĩa
seek knowledgechase wisdom
Collocations
pursue wisdom in philosophypursue wisdom through experience
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự ham học hỏi trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...