Kho từ › Collocations · immigration › encounter discrimination

encounter discrimination

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
gặp phải sự phân biệt
UK · US
To experience unfair treatment based on identity.
Many immigrants encounter discrimination in the job market.
→ Nhiều người nhập cư gặp phải sự phân biệt trong thị trường lao động.
She encountered discrimination due to her ethnicity.→ Cô ấy gặp phải sự phân biệt vì dân tộc của mình.
Đồng nghĩa
face discriminationexperience bias
Collocations
encounter racial discriminationencounter gender discrimination
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nhạy cảm với vấn đề xã hội trong IELTS Writing.
Thường liên quan đến vấn đề xã hội và nhân quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...