Kho từ › Collocations · philosophy › articulate beliefs

articulate beliefs

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
diễn đạt niềm tin
UK · US
To express one's beliefs clearly.
He can articulate beliefs about justice and equality.
→ Anh ấy có thể diễn đạt niềm tin về công lý và bình đẳng.
It's important to articulate beliefs in discussions.→ Điều quan trọng là diễn đạt niềm tin trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
express beliefscommunicate ideas
Collocations
articulate thoughtsarticulate opinions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng diễn đạt tốt trong IELTS Speaking.
Thường được dùng trong lĩnh vực triết học và giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...