articulate beliefs
Nghĩa
Định nghĩa · To express one's beliefs clearly.
“He can articulate beliefs about justice and equality.”Anh ấy có thể diễn đạt niềm tin về công lý và bình đẳng.
“It's important to articulate beliefs in discussions.”Điều quan trọng là diễn đạt niềm tin trong các cuộc thảo luận.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng diễn đạt tốt trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thường được dùng trong lĩnh vực triết học và giao tiếp.