Kho từ › Collocations · philosophy › seek knowledge

seek knowledge

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
tìm kiếm tri thức
UK /siːk ˈnɒlɪdʒ/ · US /siːk ˈnɒlɪdʒ/
To actively pursue knowledge and understanding.
Many students seek knowledge through reading.
→ Nhiều sinh viên tìm kiếm tri thức qua việc đọc.
She seeks knowledge in various fields.→ Cô ấy tìm kiếm tri thức trong nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩa
pursue knowledgeacquire knowledge
Collocations
actively seek knowledgeseek knowledge in science
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của việc tìm kiếm tri thức trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...