Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

liquidity risk

C1 IELTS

Nghĩa

rủi ro thanh khoản phr.

Định nghĩa · The risk of not having enough cash to meet obligations.

“Liquidity risk can affect a bank's stability.”Rủi ro thanh khoản có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của một ngân hàng.

“Investors should assess liquidity risk before investing.”Nhà đầu tư nên đánh giá rủi ro thanh khoản trước khi đầu tư.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức tài chính trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Rất quan trọng trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...