EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · finance & banking › debt ceiling
debt ceiling
C1
phr.
📁 Collocations · finance & banking
IELTS
trần nợ
UK
·
US
The maximum amount of debt allowed.
The government raised the debt ceiling last year.
→ Chính phủ đã nâng trần nợ năm ngoái.
Raising the debt ceiling can lead to economic stability.
→ Nâng trần nợ có thể dẫn đến ổn định kinh tế.
Đồng nghĩa
debt limit
borrowing cap
Collocations
increase debt ceiling
set debt ceiling
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong bài viết về tài chính và kinh tế.
Thường liên quan đến tài chính công.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
financial forecast
/ˈfaɪnænʃəl ˈfɔːrkæst/
dự báo tài chính
fundamental analysis
/ˌfʌndəˈmɛntl əˈnælɪsɪs/
phân tích cơ bản
liquidity risk
rủi ro thanh khoản
financial leverage
/ˈfaɪnænʃəl ˈlɛvərɪdʒ/
đòn bẩy tài chính
Có trong các bộ
🔗
Collocations · finance & banking
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...