Kho từ › Collocations · finance & banking › debt ceiling

debt ceiling

C1 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
trần nợ
UK · US
The maximum amount of debt allowed.
The government raised the debt ceiling last year.
→ Chính phủ đã nâng trần nợ năm ngoái.
Raising the debt ceiling can lead to economic stability.→ Nâng trần nợ có thể dẫn đến ổn định kinh tế.
Đồng nghĩa
debt limitborrowing cap
Collocations
increase debt ceilingset debt ceiling
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về tài chính và kinh tế.
Thường liên quan đến tài chính công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...