financial leverage
Nghĩa
Định nghĩa · Using borrowed money to increase potential returns.
“Financial leverage can amplify both gains and losses.”Đòn bẩy tài chính có thể khuếch đại cả lợi nhuận và thua lỗ.
“Investors often use financial leverage to boost their investments.”Các nhà đầu tư thường sử dụng đòn bẩy tài chính để tăng cường đầu tư.
Mẹo IELTS · Nêu rõ cách sử dụng đòn bẩy tài chính trong các bài viết kinh tế.
Ghi chú · Cần thận trọng khi sử dụng đòn bẩy tài chính.