Kho từ › Collocations · finance & banking › financial leverage

financial leverage

C1 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
đòn bẩy tài chính
UK /ˈfaɪnænʃəl ˈlɛvərɪdʒ/ · US /ˈfaɪnænʃəl ˈlɛvərɪdʒ/
Using borrowed money to increase potential returns.
Financial leverage can amplify both gains and losses.
→ Đòn bẩy tài chính có thể khuếch đại cả lợi nhuận và thua lỗ.
Investors often use financial leverage to boost their investments.→ Các nhà đầu tư thường sử dụng đòn bẩy tài chính để tăng cường đầu tư.
Đồng nghĩa
leveragedebt financing
Collocations
high financial leveragefinancial leverage ratio
🎯 IELTS: Nêu rõ cách sử dụng đòn bẩy tài chính trong các bài viết kinh tế.
Cần thận trọng khi sử dụng đòn bẩy tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...