Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · finance & banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

financial forecast

/ˈfaɪnænʃəl ˈfɔːrkæst/ C1 IELTS

Nghĩa

dự báo tài chính phr.

Định nghĩa · An estimate of future financial conditions.

“The financial forecast predicts growth next year.”Dự báo tài chính dự đoán sự tăng trưởng vào năm tới.

“Analysts create financial forecasts for businesses.”Các nhà phân tích tạo ra dự báo tài chính cho doanh nghiệp.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu để chứng minh dự báo trong bài viết.

Ghi chú · Quan trọng cho kế hoạch kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...