Kho từ › Collocations · finance & banking › financial forecast

financial forecast

C1 phr. 📁 Collocations · finance & banking IELTS
dự báo tài chính
UK /ˈfaɪnænʃəl ˈfɔːrkæst/ · US /ˈfaɪnænʃəl ˈfɔːrkæst/
An estimate of future financial conditions.
The financial forecast predicts growth next year.
→ Dự báo tài chính dự đoán sự tăng trưởng vào năm tới.
Analysts create financial forecasts for businesses.→ Các nhà phân tích tạo ra dự báo tài chính cho doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
financial projection
Collocations
accurate financial forecastlong-term financial forecast
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu để chứng minh dự báo trong bài viết.
Quan trọng cho kế hoạch kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...