financial forecast
Nghĩa
Định nghĩa · An estimate of future financial conditions.
“The financial forecast predicts growth next year.”Dự báo tài chính dự đoán sự tăng trưởng vào năm tới.
“Analysts create financial forecasts for businesses.”Các nhà phân tích tạo ra dự báo tài chính cho doanh nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu để chứng minh dự báo trong bài viết.
Ghi chú · Quan trọng cho kế hoạch kinh doanh.