Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

angel

/ˈeɪn.dʒəl/ A2

Nghĩa

thiên thần danh từ

Định nghĩa · A spiritual being often depicted as good.

“She believes that her angel watches over her.”Cô ấy tin rằng thiên thần của mình luôn bảo vệ cô.

“She believes in guardian angels.”Cô ấy tin vào thiên thần hộ mệnh.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả nhân vật trong bài viết.

Ghi chú · Thiên thần, sứ giả của Chúa trong tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...