Kho từ › Collocations · immigration › combat illegal immigration

combat illegal immigration

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
chống lại di cư bất hợp pháp
UK /kəmˈbæt ˌɪˈlɛgəl ˌɪmɪˈɡreɪʃən/ · US /kəmˈbæt ˌɪˈlɛgəl ˌɪmɪˈɡreɪʃən/
Take actions to stop illegal immigration.
Governments are trying to combat illegal immigration effectively.
→ Các chính phủ đang cố gắng chống lại di cư bất hợp pháp một cách hiệu quả.
New laws aim to combat illegal immigration.→ Các luật mới nhằm chống lại di cư bất hợp pháp.
Đồng nghĩa
fight illegal immigrationcurb illegal migration
Collocations
combat illegal immigration policiesstrategies to combat illegal immigration
🎯 IELTS: Thảo luận về các chính sách liên quan để nâng cao điểm số.
Được sử dụng trong bối cảnh chính trị và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...