Kho từ › Collocations · immigration › flee conflict zones

flee conflict zones

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
rời bỏ vùng xung đột
UK /fliː ˈkɒnflɪkt zoʊnz/ · US /fliː ˈkɒnflɪkt zoʊnz/
to escape areas of fighting.
Many families flee conflict zones for safety.
→ Nhiều gia đình rời bỏ vùng xung đột để tìm sự an toàn.
People often flee conflict zones during wars.→ Mọi người thường rời bỏ vùng xung đột trong các cuộc chiến.
Đồng nghĩa
escape war zonesleave danger areas
Collocations
flee violenceflee persecution
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về người tị nạn khi nói về chủ đề này.
Thường dùng trong bối cảnh di cư và nhân đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...