Kho từ › Collocations · immigration › highlight immigrant contributions

highlight immigrant contributions

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
nêu bật đóng góp của người nhập cư
UK /ˈhaɪlaɪt ˈɪmɪɡrənt kənˈtrɪbjuːʃənz/ · US /ˈhaɪlaɪt ˈɪmɪɡrənt kənˈtrɪbjuːʃənz/
to emphasize the important roles immigrants play.
We should highlight immigrant contributions to our economy.
→ Chúng ta nên nêu bật đóng góp của người nhập cư cho nền kinh tế.
The report aims to highlight immigrant contributions in various fields.→ Báo cáo nhằm nêu bật đóng góp của người nhập cư trong nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩa
emphasizeunderscore
Collocations
highlight contributionshighlight achievements
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đa dạng trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...