Kho từ › Collocations · philosophy › investigate questions

investigate questions

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
điều tra câu hỏi
UK /ˌɪnvɛstɪˈɡeɪt ˈkwɛsʧənz/ · US /ˌɪnvɛstɪˈɡeɪt ˈkwɛsʧənz/
to explore and find answers to questions.
Philosophers investigate questions about existence.
→ Các nhà triết học điều tra các câu hỏi về sự tồn tại.
They investigate questions in ethics and morality.→ Họ điều tra các câu hỏi trong đạo đức và luân lý.
Đồng nghĩa
explore questionsexamine inquiries
Collocations
investigate philosophical questionsinvestigate moral issues
🎯 IELTS: Nêu rõ phương pháp điều tra khi viết luận.
Thường gặp trong triết học và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...