Kho từ › Collocations · philosophy › clarify beliefs

clarify beliefs

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
làm rõ niềm tin
UK · US
To clarify one's beliefs or values.
It is important to clarify beliefs in a discussion.
→ Việc làm rõ niềm tin trong một cuộc thảo luận là rất quan trọng.
Clarifying beliefs can lead to better understanding.→ Làm rõ niềm tin có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
Đồng nghĩa
define beliefs
Collocations
belief systemspersonal values
🎯 IELTS: Nên sử dụng ví dụ cá nhân để minh họa trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...