Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

clarify beliefs

B2 IELTS

Nghĩa

làm rõ niềm tin phr.

Định nghĩa · To clarify one's beliefs or values.

“It is important to clarify beliefs in a discussion.”Việc làm rõ niềm tin trong một cuộc thảo luận là rất quan trọng.

“Clarifying beliefs can lead to better understanding.”Làm rõ niềm tin có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.

Đồng nghĩa define beliefs

Mẹo IELTS · Nên sử dụng ví dụ cá nhân để minh họa trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong triết học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...