Kho từ › Collocations · philosophy › examine contradictions

examine contradictions

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
kiểm tra mâu thuẫn
UK /ɪɡˈzæmɪn ˌkɒntrəˈdɪkʃənz/ · US /ɪɡˈzæmɪn ˌkɒntrəˈdɪkʃənz/
to investigate inconsistencies in ideas.
Philosophers examine contradictions in ethical theories.
→ Các nhà triết học kiểm tra mâu thuẫn trong các lý thuyết đạo đức.
They examine contradictions in political arguments.→ Họ kiểm tra mâu thuẫn trong các lập luận chính trị.
Đồng nghĩa
analyze contradictionsinvestigate inconsistencies
Collocations
examine logical contradictionsexamine theoretical contradictions
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa mâu thuẫn.
Thường gặp trong triết học và lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...