EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › adopt a style
adopt a style
B1
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
áp dụng một phong cách
UK /əˈdɒpt ə staɪl/
·
US /əˈdɒpt ə staɪl/
To start using a particular style.
Many celebrities adopt a style that influences their fans.
→ Nhiều người nổi tiếng áp dụng phong cách ảnh hưởng đến người hâm mộ.
She decided to adopt a minimalist style for her home.
→ Cô ấy quyết định áp dụng phong cách tối giản cho ngôi nhà của mình.
Đồng nghĩa
embrace a style
take on a style
Collocations
adopt a fashion style
adopt a personal style
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để mô tả sự thay đổi phong cách.
Thường liên quan đến thời trang và phong cách cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
mix and match
/mɪks ənd mætʃ/
pha trộn và kết hợp
dress to impress
/drɛs tə ɪmˈprɛs/
ăn mặc để gây ấn tượng
stay classic
/steɪ ˈklæsɪk/
giữ phong cách cổ điển
fit the occasion
/fɪt ði əˈkeɪʒən/
phù hợp với dịp
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...