Kho từ › Collocations · fashion › adopt a style

adopt a style

B1 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
áp dụng một phong cách
UK /əˈdɒpt ə staɪl/ · US /əˈdɒpt ə staɪl/
To start using a particular style.
Many celebrities adopt a style that influences their fans.
→ Nhiều người nổi tiếng áp dụng phong cách ảnh hưởng đến người hâm mộ.
She decided to adopt a minimalist style for her home.→ Cô ấy quyết định áp dụng phong cách tối giản cho ngôi nhà của mình.
Đồng nghĩa
embrace a styletake on a style
Collocations
adopt a fashion styleadopt a personal style
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả sự thay đổi phong cách.
Thường liên quan đến thời trang và phong cách cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...