Kho từ › Collocations · fashion › stay classic

stay classic

B1 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
giữ phong cách cổ điển
UK /steɪ ˈklæsɪk/ · US /steɪ ˈklæsɪk/
To maintain a timeless style.
She prefers to stay classic with her wardrobe choices.
→ Cô ấy thích giữ phong cách cổ điển trong lựa chọn trang phục.
Staying classic often leads to elegant looks.→ Giữ phong cách cổ điển thường dẫn đến những phong cách thanh lịch.
Đồng nghĩa
maintain classicembrace classic
Collocations
stay trendystay modern
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về phong cách cá nhân.
Cụm từ này phổ biến trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...