Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dress to impress

/drɛs tə ɪmˈprɛs/ B1 IELTS

Nghĩa

ăn mặc để gây ấn tượng phr.

Định nghĩa · to wear clothes that make a good impression

“He likes to dress to impress at parties.”Anh ấy thích ăn mặc để gây ấn tượng ở các bữa tiệc.

“She always dresses to impress for interviews.”Cô ấy luôn ăn mặc để gây ấn tượng cho các cuộc phỏng vấn.

Mẹo IELTS · Nên dùng trong phần nói về phong cách cá nhân.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...