EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › mix and match
mix and match
B1
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
pha trộn và kết hợp
UK /mɪks ənd mætʃ/
·
US /mɪks ənd mætʃ/
to combine different styles or items creatively.
You can mix and match different patterns.
→ Bạn có thể pha trộn và kết hợp các họa tiết khác nhau.
Mixing and matching colors can create unique outfits.
→ Pha trộn và kết hợp màu sắc có thể tạo ra những bộ trang phục độc đáo.
Đồng nghĩa
combine styles
blend items
Collocations
mix and match outfits
mix and match colors
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sự sáng tạo trong phong cách.
Phổ biến trong thời trang và thiết kế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
adopt a style
/əˈdɒpt ə staɪl/
áp dụng một phong cách
dress to impress
/drɛs tə ɪmˈprɛs/
ăn mặc để gây ấn tượng
stay classic
/steɪ ˈklæsɪk/
giữ phong cách cổ điển
fit the occasion
/fɪt ði əˈkeɪʒən/
phù hợp với dịp
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...