Kho từ › Collocations · fashion › mix and match

mix and match

B1 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
pha trộn và kết hợp
UK /mɪks ənd mætʃ/ · US /mɪks ənd mætʃ/
to combine different styles or items creatively.
You can mix and match different patterns.
→ Bạn có thể pha trộn và kết hợp các họa tiết khác nhau.
Mixing and matching colors can create unique outfits.→ Pha trộn và kết hợp màu sắc có thể tạo ra những bộ trang phục độc đáo.
Đồng nghĩa
combine stylesblend items
Collocations
mix and match outfitsmix and match colors
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự sáng tạo trong phong cách.
Phổ biến trong thời trang và thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...